| Kiểu màn hình |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED, 68 tỷ màu, tần số quét 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid |
| Độ phân giải |
1220 x 2712 pixels, tỷ lệ 20:9 (~446 ppi mật độ điểm ảnh) |
| Màn hình rộng |
6.67 inch, chiếm khoảng ~88.7% diện tích mặt trước (107.4 cm²) |
| Độ sáng tối đa |
1400 nits (HBM), 3200 nits (cực đại) |
| Camera sau |
| Độ phân giải camera sau |
50 MP x 8MP |
| Loại camera sau |
Cụm camera kép (Dual): 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), cảm biến 1/1.95", kích thước điểm ảnh 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (siêu rộng), cảm biến 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim |
4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, chống rung gyro-EIS |
| Đèn Flash |
Đèn flash LED, HDR, panorama |
| Camera trước |
| Độ phân giải camera trước |
Camera đơn: 20 MP, f/2.2, (góc rộng), cảm biến 1/4" |
| Loại camera trước |
Camera đơn: 20 MP, f/2.2, (góc rộng), cảm biến 1/4" |
| Tính năng camera |
1080p@30fps |
| Hệ điều hành & CPU |
| Hệ điều hành |
Android |
| Chip xử lý |
MediaTek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) |
| Tốc độ CPU |
8 nhân (Octa-core) 1 nhân Cortex-A725 @ 3.25 GHz 3 nhân Cortex-A725 @ 3.0 GHz 4 nhân Cortex-A725 @ 2.1 GHz |
| Chip đồ họa |
G720 MC7 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ |
| Bộ nhớ còn lại |
256GB 12GB RAM 256GB 16GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM |
| Thẻ nhớ |
Không |
| Danh bạ |
Không giới hạn |
| Kết nối |
| Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
| Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép, Wi-Fi Direct |
| GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth |
6.0, A2DP, LE, aptX, LHDC 5 |
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, hỗ trợ OTG |
| Jack tai nghe |
Không |
| Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại (Infrared port): Có |
| Pin & Sạc |
| Dung lượng pin |
Si/C 6550 mAh |
| Loại pin |
Si/C |
| Hỗ trợ sạc tối đa |
Sạc nhanh 90W có dây Hỗ trợ PD3.0, QC3+ Đầy 100% trong khoảng 45 phút (theo công bố hãng) |
| Sạc kèm theo máy |
Sạc nhanh 90W có dây |
| Tiện ích |
| Bảo mật nâng cao |
Vân tay dưới màn hình (quang học) |
| Tính năng đặc biệt |
Vân tay (dưới màn hình, dạng quang học), gia tốc, con quay hồi chuyển (gyro), tiệm cận, la bàn |
| Kháng nước bụi |
IP68 (chịu được ở độ sâu 2m trong 30 phút) |
| Ghi âm |
Có |
| Radio |
Không |
| Thiết kế |
| Thiết kế |
Lịch lãm, Trẻ trung |
| Chất liệu |
Kính cường lực, Nhựa |
| Màu sắc |
Xanh, Trắng,Đen |
| Thông tin chung |
| Kích thước khối lượng |
Kích thước: 161 x 75.2 x 8.1 mm (6.34 x 2.96 x 0.32 in) Trọng lượng: 203.5 g (7.20 oz) |
| Thời điểm ra mắt |
Thời điểm công bố: 02/01/2025 Tình trạng: Đã có mặt trên thị trường. Phát hành ngày 02/01/2025 THIẾT KẾ (Body) |
| Thông tin sản phẩm |
| Thương hiệu |
Xiaomi |